Date | HS Code | Importer | Exporter | Product Description | Country of Origin | Destination Country | Port of Loading | Port of Discharge | Weight | (unit) | Quantity | (unit) | Value | (unit) | More |
---|
2021-02-19 | S1070072-1 # & Steel U not worked than hot-rolled, drawn or hot extruded through the mold, with a height of 200 mm-size 200 * 75 * 6 * 12000mm (k alloy, h.luong C 0:14%);S1070072-1#&Thép hình chữ U chưa được gia công quá mức cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn qua khuôn,có chiều cao 200 mm-kích thước 200*75*6*12000mm(k hợp kim,h.lượng C 0.14%) | SINGAPORE | CANG CAT LAI (HCM) |
50,412
| KG |
15,938
| KGM |
14,663
| USD | ||||||
2021-12-13 | . # & Steel u U65 * 30 * 4 * 4 * 6m. New 100%;.#&Thép U U65*30*4*4*6m. Hàng mới 100% | CONG TY TNHH CONG NGHE HOA THINH | CONG TY TNHH GREENWORK(VIETNAM) |
628
| KG |
7
| PCE |
169
| USD | ||||||
2021-10-30 | Steel Chanel / Iron U size 100 * 50 * 7 * 5 with iron used to support multiple tubes with heavy volumes. New 100%;STEEL CHANEL/ sắt U kích thước 100*50*7*5 bằng sắt dùng để đỡ nhiều ống có khối lượng nặng. Hàng mới 100% | CONG TY TNHH PHAT TRIEN THIEN MANH | CONG TY TNHH HANYANG DIGITECH VINA |
3,500
| KG |
1
| MTR |
5
| USD | ||||||
2021-01-13 | HRS.U180x75x7x10.5 # & Steel C-shaped (U), alloys, unwrought than hot-rolled, not plated, painted, size (180x75x7x10.5) mm, length 10 m, the carbon content < 0.6%, JIS G3101, 100% new. # & JP;HRS.U180x75x7x10.5#&Thép hình chữ C (U),không hợp kim,chưa gia công quá mức cán nóng,chưa tráng phủ mạ,sơn,kích thước (180x75x7x10.5)mm,dài 10m,hàm lượng C<0.6%,tiêu chuẩn JIS G3101,mới 100%.#&JP | CTY TNHH MARUBENI-ITOCHU STEEL VN | CONG TY TNHH JYUICHIYA VIET NAM |
46,630
| KG |
642
| KGM |
682
| USD | ||||||
2020-03-06 | .#&Thép hình chữ U cán nóng phi hợp kim12#*6000mm, hàng mới 100%;; | QINZHOU | CANG TAN VU - HP |
***
| KG |
768
| MTR |
39,168
| USD | ||||||
2020-03-07 | Thép chữ U,chưa được gia công quá mức cán nóng, chiều cao 140mm,cacbon 0.25%, sử dụng cho hoạt động xây dựng công trình nhà xưởng. Mới 100%;; | YANTIAN | CANG CAT LAI (HCM) |
***
| KG |
30
| PCE |
1,841
| USD | ||||||
2020-03-06 | .#&Thép hình chữ U cán nóng phi hợp kim, kích thước: dài 6000mm, rộng 100mm, cao45mm, dày 4.8mm, hàng mới 100%;; | QINZHOU | CANG TAN VU - HP |
***
| KG |
768
| MTR |
39,168
| USD | ||||||
2020-03-09 | M0120030-4#&Thép chữ U không hợp kim cán nóng C150x75x6.5x10-6000(mm)(A36) . Hàng mới 100%.;; | TIANJINXINGANG | HOANG DIEU (HP) |
***
| KG |
5,878
| KGM |
3,208
| USD | ||||||
2020-03-06 | .#&Thép hình chữ U cán nóng phi hợp kim10#*6000mm, hàng mới 100%;; | QINZHOU | CANG TAN VU - HP |
***
| KG |
2,076
| MTR |
93,420
| USD | ||||||
2020-03-11 | .#&Thanh thép chữ U, không hợp kim, cán nóng, kích thước: dài 6000mm, rộng 50mm, cao 120mm, dày 5mm,hàm lượng C:0.13%/ trọng lượng,dùng để làm giá đỡ trong xường. Hàng mới 100%;; | PINGXIANG | CUA KHAU HUU NGHI (LANG SON) |
***
| KG |
1,152
| MTR |
16,070
| USD |
Date | HS Code | Importer | Exporter | Product Description | Country of Origin | Destination Country | Port of Loading | Port of Discharge | Weight | (unit) | Quantity | (unit) | Value | (unit) | More |
---|
2021-02-19 | S1070072-1 # & Steel U not worked than hot-rolled, drawn or hot extruded through the mold, with a height of 200 mm-size 200 * 75 * 6 * 12000mm (k alloy, h.luong C 0:14%);S1070072-1#&Thép hình chữ U chưa được gia công quá mức cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn qua khuôn,có chiều cao 200 mm-kích thước 200*75*6*12000mm(k hợp kim,h.lượng C 0.14%) | SINGAPORE | CANG CAT LAI (HCM) |
50,412
| KG |
15,938
| KGM |
14,663
| USD | ||||||
2021-12-13 | . # & Steel u U65 * 30 * 4 * 4 * 6m. New 100%;.#&Thép U U65*30*4*4*6m. Hàng mới 100% | CONG TY TNHH CONG NGHE HOA THINH | CONG TY TNHH GREENWORK(VIETNAM) |
628
| KG |
7
| PCE |
169
| USD | ||||||
2021-10-30 | Steel Chanel / Iron U size 100 * 50 * 7 * 5 with iron used to support multiple tubes with heavy volumes. New 100%;STEEL CHANEL/ sắt U kích thước 100*50*7*5 bằng sắt dùng để đỡ nhiều ống có khối lượng nặng. Hàng mới 100% | CONG TY TNHH PHAT TRIEN THIEN MANH | CONG TY TNHH HANYANG DIGITECH VINA |
3,500
| KG |
1
| MTR |
5
| USD | ||||||
2021-01-13 | HRS.U180x75x7x10.5 # & Steel C-shaped (U), alloys, unwrought than hot-rolled, not plated, painted, size (180x75x7x10.5) mm, length 10 m, the carbon content < 0.6%, JIS G3101, 100% new. # & JP;HRS.U180x75x7x10.5#&Thép hình chữ C (U),không hợp kim,chưa gia công quá mức cán nóng,chưa tráng phủ mạ,sơn,kích thước (180x75x7x10.5)mm,dài 10m,hàm lượng C<0.6%,tiêu chuẩn JIS G3101,mới 100%.#&JP | CTY TNHH MARUBENI-ITOCHU STEEL VN | CONG TY TNHH JYUICHIYA VIET NAM |
46,630
| KG |
642
| KGM |
682
| USD | ||||||
2020-03-06 | .#&Thép hình chữ U cán nóng phi hợp kim12#*6000mm, hàng mới 100%;; | QINZHOU | CANG TAN VU - HP |
***
| KG |
768
| MTR |
39,168
| USD | ||||||
2020-03-07 | Thép chữ U,chưa được gia công quá mức cán nóng, chiều cao 140mm,cacbon 0.25%, sử dụng cho hoạt động xây dựng công trình nhà xưởng. Mới 100%;; | YANTIAN | CANG CAT LAI (HCM) |
***
| KG |
30
| PCE |
1,841
| USD | ||||||
2020-03-06 | .#&Thép hình chữ U cán nóng phi hợp kim, kích thước: dài 6000mm, rộng 100mm, cao45mm, dày 4.8mm, hàng mới 100%;; | QINZHOU | CANG TAN VU - HP |
***
| KG |
768
| MTR |
39,168
| USD | ||||||
2020-03-09 | M0120030-4#&Thép chữ U không hợp kim cán nóng C150x75x6.5x10-6000(mm)(A36) . Hàng mới 100%.;; | TIANJINXINGANG | HOANG DIEU (HP) |
***
| KG |
5,878
| KGM |
3,208
| USD | ||||||
2020-03-06 | .#&Thép hình chữ U cán nóng phi hợp kim10#*6000mm, hàng mới 100%;; | QINZHOU | CANG TAN VU - HP |
***
| KG |
2,076
| MTR |
93,420
| USD | ||||||
2020-03-11 | .#&Thanh thép chữ U, không hợp kim, cán nóng, kích thước: dài 6000mm, rộng 50mm, cao 120mm, dày 5mm,hàm lượng C:0.13%/ trọng lượng,dùng để làm giá đỡ trong xường. Hàng mới 100%;; | PINGXIANG | CUA KHAU HUU NGHI (LANG SON) |
***
| KG |
1,152
| MTR |
16,070
| USD |