Bill of Lading No.
Date
HS Code
Importer
Exporter
Product Description
Country of Origin
Destination Country
Port of Loading
Port of Discharge
Weight
(unit)
Quantity
(unit)
Value
(unit)
040721ESSAPUS21070347A
2021-07-12
910990 C?NG TY TNHH ESTEC VI?T NAM ESTEC CORPORATION Steam clock mounted on IR-2010-02BG-A glue, spare parts of the glue machine using a 100% new product;Đồng hồ hơI gắn trên máy chít keo IR-2010-02BG-A , phụ tùng thay thế của máy chít keo dùng sx loa, hàng mới 100%
JAPAN
VIETNAM
BUSAN
CANG CAT LAI (HCM)
1241
KG
15
PCE
1054
USD
020422ESSAPUS22040318B
2022-04-13
910990 C?NG TY TNHH ESTEC VI?T NAM ESTEC CORPORATION The clock is steamed on the IR1000-01 glue machine, the spare parts of the glue machine use the speaker, 100% new goods;Đồng hồ hơI gắn trên máy chít keo IR1000-01 , phụ tùng thay thế của máy chít keo dùng sx loa, hàng mới 100%
JAPAN
VIETNAM
BUSAN
CANG CAT LAI (HCM)
115
KG
5
PCE
198
USD
250121ESSAPUS21011932B
2021-02-01
910990 C?NG TY TNHH ESTEC VI?T NAM ESTEC CORPORATION Asked clock mounted IR-2010-02BG glue chit-A, the spare parts of the glue used chit sx speakers, new products 100%;Đồng hồ hơI gắn trên máy chít keo IR-2010-02BG-A , phụ tùng thay thế của máy chít keo dùng sx loa, hàng mới 100%
JAPAN
VIETNAM
BUSAN
CANG CAT LAI (HCM)
245
KG
10
PCE
720
USD
161121ESSAPUS21111299B
2021-11-23
910990 C?NG TY TNHH ESTEC VI?T NAM ESTEC CORPORATION Steam clock mounted on KX7N (m) (113 * 67 * 67mm), spare parts of the glue machine, 100% new hang;Đồng hồ hơI gắn trên máy chít keo KX7N(M) (113*67*67mm), phụ tùng thay thế của máy chít keo,hang mới 100%
JAPAN
VIETNAM
BUSAN
CANG CAT LAI (HCM)
1399
KG
1
PCE
53
USD
170622OSA8144384-01
2022-06-28
291712 C?NG TY TNHH UCHIHASHI VI?T NAM UCHIHASHI ESTEC CO LTD 2811300 #& Adipic Acid-500ml/ Bottle Code 124-04-9,767/ Ptplmn-NV;2811300#&Adipic Acid - 500ml/ bottle mã cas 124-04-9,767/PTPLMN-NV
JAPAN
VIETNAM
OSAKA - OSAKA
CANG CONT SPITC
12495
KG
5000
MLT
130
USD
170622OSA8144384-01
2022-06-28
380610 C?NG TY TNHH UCHIHASHI VI?T NAM UCHIHASHI ESTEC CO LTD 2811590 #& plastic acid (1 bag = 20 kg) -Gum Rosin WW, 767/Ptplmn-NV;2811590#&Axit nhựa cây ( 1 bao = 20 kg )-Gum Rosin WW, 767/PTPLMN-NV
JAPAN
VIETNAM
OSAKA - OSAKA
CANG CONT SPITC
12495
KG
160
KGM
735
USD
281021OSA8126188-01
2021-11-05
380610 C?NG TY TNHH UCHIHASHI VI?T NAM UCHIHASHI ESTEC CO LTD 2811340 # & Plastic Acid (Gum Resin WW) (adhesive) (1 bag = 25 kg);2811340#&Axit nhựa cây (Gum resin WW) (làm keo dán) ( 1 bao = 25 kg )
JAPAN
VIETNAM
OSAKA - OSAKA
CANG CONT SPITC
11499
KG
50
KGM
267
USD
170622OSA8144384-01
2022-06-28
854710 C?NG TY TNHH UCHIHASHI VI?T NAM UCHIHASHI ESTEC CO LTD 2851150 #& Coramic Core With Lead 3.0x10x15_30 Type A);2851150#&Lõi sứ của cầu chì nhiệt (Ceramic Core With Lead 3.0x10x15_30 Type A)
JAPAN
VIETNAM
OSAKA - OSAKA
CANG CONT SPITC
12495
KG
100000
PCE
1382
USD
160522SNKO048220400009
2022-06-02
410330 C?NG TY TNHH KINH DOANH XU?T NH?P KH?U BìNH AN MARUBENI CORPORATION The living skin of the pig is still hairy (namekhoa: Susscrofadomesticus), preliminary processed cleaning and salting for storage, stimulation: 80cmx130cmx0.7cm, used for leather.;Da sống của lợn còn lông (Tênkhoahọc:Susscrofadomesticus),được sơ chế làm sạch và ướp muối để bảo quản,kíchthước:80cmx130cmx0.7cm, dùng để thuộc da xuất khẩu.Hàng mới 100%.
JAPAN
VIETNAM
SHIBUSHI - KAGOSHIMA
GREEN PORT (HP)
66890
KG
14000
PCE
64400
USD
220621ONEYSMZB06964600
2021-07-09
920999 C?NG TY TNHH ?M NH?C YAMAHA VI?T NAM YAMAHA CORPORATION Blade of the steam instrument BB-67C4 (Yamaha Tuba mouthpiece BB-67C4-AAA7576) - 100% new goods;Lưỡi gà của nhạc cụ hơi BB-67C4 (YAMAHA TUBA MOUTHPIECE BB-67C4-AAA7576) - Hàng mới 100%
JAPAN
VIETNAM
SHIMIZU - SHIZUOKA
CANG CAT LAI (HCM)
1912
KG
2
PCE
44
USD
NEC90934104
2021-10-04
851681 C?NG TY TNHH MISUMI VI?T NAM MISUMI CORPORATION Heated bar (200V voltage, 60W capacity, industrial use), Brand: Misumi, Code: MTSJCHN6-50-V200-W60-KC-JC2-M4;Thanh gia nhiệt (điện áp 200V, công suất 60W, dùng trong công nghiệp), nhãn hiệu: MISUMI, code: MTSJCHN6-50-V200-W60-KC-JC2-M4
JAPAN
VIETNAM
HANEDA APT - TOKYO
HA NOI
281
KG
3
PCE
166
USD
YJP38879724
2022-01-25
853331 C?NG TY TNHH ELEMATEC VI?T NAM ELEMATEC CORPORATION Resistors for car circuit boards KRL1220E-C-R232-D-T5, with a capacity of 0.5W, 100% new products;Điện trở dùng cho bảng mạch đèn xe máy KRL1220E-C-R232-D-T5, công suất 0.5W, hàng mới 100%
JAPAN
VIETNAM
NARITA APT - TOKYO
HA NOI
324
KG
20000
PCE
1066
USD
YJP38879724
2022-01-25
853331 C?NG TY TNHH ELEMATEC VI?T NAM ELEMATEC CORPORATION Resistors for motorbike circuit boards KRL1220E-C-R357-D-T5, 0.5W capacity, 100% new goods;Điện trở dùng cho bảng mạch đèn xe máy KRL1220E-C-R357-D-T5, công suất 0.5W, hàng mới 100%
JAPAN
VIETNAM
NARITA APT - TOKYO
HA NOI
324
KG
20000
PCE
1066
USD
240222BHJ220164
2022-03-09
291524 C?NG TY TNHH TH?C PH?M AROMA MAIDO CORPORATION Aricetic anhydride -acetic anhydride, ISO Tank Container (in Bulk), liquid form - produces denatured starch used in paper industry; CAS Number: 108-24-7; 64-19-7. NSX: Daicel Corporation. 100% new;Hóa chất Axetic Anhydrit -Acetic Anhydride, Iso Tank Container (In Bulk), dạng lỏng- sản xuất tinh bột biến tính dùng trong công nghiệp giấy; số CAS:108-24-7;64-19-7. NSX: DAICEL CORPORATION. Mới 100%
JAPAN
VIETNAM
KOBE - HYOGO
CANG CAT LAI (HCM)
20840
KG
21
TNE
35011
USD
071021BHJ210950
2021-10-21
291524 C?NG TY TNHH TH?C PH?M AROMA MAIDO CORPORATION Aricetic anhydride -acetic anhydride, ISO Tank Container (in Bulk), liquid form - produces denatured starch used in paper industry; CAS Number: 108-24-7; 64-19-7. NSX: Daicel Corporation. 100% new;Hóa chất Axetic Anhydrit -Acetic Anhydride, Iso Tank Container (In Bulk), dạng lỏng- sản xuất tinh bột biến tính dùng trong công nghiệp giấy; số CAS:108-24-7;64-19-7. NSX: DAICEL CORPORATION. Mới 100%
JAPAN
VIETNAM
KOBE - HYOGO
CANG CAT LAI (HCM)
20880
KG
21
TNE
31842
USD
130222BHJ220121
2022-02-28
291524 C?NG TY TNHH TH?C PH?M AROMA MAIDO CORPORATION Aricetic anhydride -acetic anhydride, ISO Tank Container (in Bulk), liquid form - produces denatured starch used in paper industry; CAS Number: 108-24-7; 64-19-7. NSX: Daicel Corporation. 100% new;Hóa chất Axetic Anhydrit -Acetic Anhydride, Iso Tank Container (In Bulk), dạng lỏng- sản xuất tinh bột biến tính dùng trong công nghiệp giấy; số CAS:108-24-7;64-19-7. NSX: DAICEL CORPORATION. Mới 100%
JAPAN
VIETNAM
KOBE - HYOGO
CANG CAT LAI (HCM)
20850
KG
21
TNE
35028
USD
131220NGHPH-052-015-20JP
2020-12-23
382499 C?NG TY TNHH ENKEI VI?T NAM ENKEI CORPORATION Quality aluminum in a furnace slag (precipitate residues and dirt, impurities in the molten aluminum), N408H, 20kg / package, composed of KCl, K2SO4, K3AlF6, K2CO3;Chất tạo xỉ trong lò nung nhôm (làm kết tủa các chất cặn bẩn, tạp chất trong nhôm nóng chảy), N408H, 20kg/gói, thành phần gồm KCL, K2SO4, K3AlF6, K2CO3
JAPAN
VIETNAM
NAGOYA - AICHI
CANG TAN VU - HP
2226
KG
2000
KGM
408623
USD
205-11565271
2021-01-17
901819 C?NG TY TNHH THI?T B? Y T? Y NH?T NIPON CORPORATION Patient monitor, model: SVM-7260, and accompanying accessories ETC file: 721 473 158 400 100% new (company: Nihon Kohden / Japan, sx-20);Máy theo dõi bệnh nhân, model: SVM-7260, và phụ kiện đi kèm theo file ETC: 721473158400, mới 100% ( hãng: Nihon Kohden/Japan, sx-20)
JAPAN
VIETNAM
TOKYO - TOKYO
HO CHI MINH
17
KG
1
SET
480
USD
160622KBHCM-044-014-22JP
2022-06-28
846711 C?NG TY TNHH C?NG NGHI?P MIDORI YAMAZEN CORPORATION Hand-held grinding machine operates with MyG-25 pneumatic "nitto" brand. New 100%;Máy mài cầm tay hoạt động bằng khí nén MYG-25 hiệu "NITTO". Hàng mới 100%
JAPAN
VIETNAM
KOBE - HYOGO
CFS SP ITC
328
KG
4
PCE
426
USD
YHMNL04201020JP
2020-11-17
450490 AC CORPORATION
TATSUNO CORPORATION GASKET:MATERIAL CORK (J-SS-809=10)
JAPAN
PHILIPPINES
Manila Int'l Container Port
Manila Int'l Container Port
7
KG
584
Piece
224
USD
YHMNL04201020JP
2020-11-17
450490 AC CORPORATION
TATSUNO CORPORATION GASKET:MATERIAL CORK (PGS-0253=142)
JAPAN
PHILIPPINES
Manila Int'l Container Port
Manila Int'l Container Port
17
KG
584
Piece
560
USD
YHMNL04201020JP
2020-11-17
450490 AC CORPORATION
TATSUNO CORPORATION PACKING:MATERIAL CORK (J-SS-694=15)
JAPAN
PHILIPPINES
Manila Int'l Container Port
Manila Int'l Container Port
6
KG
500
Piece
193
USD
YHMNL04600320JP
2020-12-10
450490 AC CORPORATION
TATSUNO CORPORATION GASKET: MATERIAL CORK (SSJ1001B004)
JAPAN
PHILIPPINES
Manila Int'l Container Port
Manila Int'l Container Port
6
KG
540
Piece
207
USD
YHMNL04600320JP
2020-12-10
450490 AC CORPORATION
TATSUNO CORPORATION PACKING: MATERIAL CORK (J-SS-694=15)
JAPAN
PHILIPPINES
Manila Int'l Container Port
Manila Int'l Container Port
6
KG
540
Piece
207
USD
YHMNL04201020JP
2020-11-17
450490 AC CORPORATION
TATSUNO CORPORATION GASKET:MATERIAL CORK (SSJ1001B004)
JAPAN
PHILIPPINES
Manila Int'l Container Port
Manila Int'l Container Port
6
KG
500
Piece
192
USD