Bill of Lading No.
Date
HS Code
Importer
Exporter
Product Description
Country of Origin
Destination Country
Port of Loading
Port of Discharge
Weight
(unit)
Quantity
(unit)
Value
(unit)
SIDY281218838425
2021-08-12
410210 XIAOSHENG GUO YANPING CAI LAMB WOOL PILLOW; LACING PLATE; STORAGE RACK;<br/>
CHINA
UNITED STATES
57078, YANTIAN
2704, LOS ANGELES, CA
27
KG
2
PCS
0
USD
112100016529164
2021-11-12
392331 C?NG TY TNHH PHúC MINH MC FANGCHENGGANG CITY FANGCHENG DISTRICT XINGLU TRADING CO LTD Plastic cosmetic jars, 10ml capacity, (yet: printing labels, printing letters, printing), no sprays, no lid, Meisheng brand, 100% new.;Lọ rỗng đựng mỹ phẩm bằng nhựa, dung tích 10ml,(chưa: in nhãn mác, in chữ, in hình), không có vòi xịt, không có nắp, hiệu MEISHENG, mới 100%.
CHINA
VIETNAM
LIHOU
CUA KHAU BAC PHONG SINH (QUANG NINH
5700
KG
10000
PCE
300
USD
112100016166896
2021-10-29
961700 C?NG TY TNHH PHúC MINH MC FANGCHENGGANG CITY FANGCHENG DISTRICT XINGLU TRADING CO LTD The vacuum bottle retains stainless steel heat, stainless steel + plastic, 500ml capacity (not used electricity, battery), Chunchen brand, 100% new.;Bình chân không giữ nhiệt ruột bằng thép không gỉ, vỏ bằng thép không gỉ + nhựa, dung tích 500ml (không dùng điện, pin), hiệu CHUNCHEN, mới 100%.
CHINA
VIETNAM
OTHER
CUA KHAU MONG CAI (QUANG NINH)
10
KG
200
PCE
310
USD
112000012365305
2020-11-19
640419 C?NG TY TNHH MTV TH??NG M?I XNK TRUNG TíN QN FANGCHENGGANG CITY FANGCHENG DISTRICT XINGLU TRADING CO LTD Shoe size regular adult (35-44) (not shoes: sports, tennis, basketball, fitness, exercise) fabrics, soles of rubber, plastic, fabric uppers, QP Brand , FDR, PiecesDAI, new 100%;Giầy người lớn loại thường cỡ (35-44) (không phải giầy: thể thao, tennis, bóng rổ, thể dục, luyện tập) chất liệu vải, đế bằng cao su, nhựa tổng hợp, mũ giầy bằng vải, hiệu QP, FDR, CAIDAI, mới 100%
CHINA
VIETNAM
LIHOU
CUA KHAU BAC PHONG SINH (QUANG NINH
10300
KG
400
PR
1600
USD
1.1210001647e+014
2021-11-10
481890 C?NG TY TNHH MTV XU?T NH?P KH?U GOLDEN SUN FANGCHENGGANG CITY FANGCHENG DISTRICT XINGLU TRADING CO LTD Paper used to pack decorative flowers colors (no: fragrance, fragrance, print, print, food packaging), size (70-80) CMX (40-50) cm, brand Fengxi, 100% new .;Giấy dùng để gói hoa trang trí các màu (không: mùi thơm, nhă, in hình, in chữ, bao gói thực phẩm), kích thước (70-80)cmx(40-50)cm, hiệu Fengxi, mới 100%.
CHINA
VIETNAM
OTHER
CUA KHAU MONG CAI (QUANG NINH)
16263
KG
300
KGM
240
USD
112100013708655
2021-07-07
860712 C?NG TY C? PH?N ??U T? Và PHáT TRI?N PH??NG LU?N FANGCHENGGANG CITY FANGCHENG DISTRICT XINGLU TRADING CO LTD Tang navigation shaft used in ZBT 2x150 / 140 control system of 8 ton electric train running by battery (used in mining), NSX: Hengshui Hongyu Electronic Equipment Co., Ltd, 100% new; Trục tang chuyển hướng dùng trong hệ thống điều khiển ZBT 2x150/140 của tàu điện 8 tấn chạy bằng ắc quy(dùng trong khai thác mỏ), Nsx:Hengshui Hongyu Electronic Equipment Co., Ltd, mới 100%
CHINA
VIETNAM
OTHER
CUA KHAU MONG CAI (QUANG NINH)
2000
KG
20
PCE
7400
USD
112000007333270
2020-04-21
860712 C?NG TY C? PH?N ??U T? Và TH??NG M?I THáI L?M FANGCHENGGANG CITY FANGCHENG DISTRICT XINGLU TRADING CO LTD Trục tang chuyển hướng dùng trong hệ thống điều khiển ZBT 2x150/140 của tàu điện 8 tấn chạy bằng ắc quy(dùng trong khai thác mỏ) hiệu chữ Trung Quốc, mới 100%;Parts of railway or tramway locomotives or rolling-stock: Bogies, bissel-bogies, axles and wheels, and parts thereof: Other bogies and bissel-bogies;部分铁路机车或有轨电车机车或机车车辆:转向架,双离合器,车桥和车轮及其零部件:其他转向架和双转向架
CHINA
VIETNAM
OTHER
CUA KHAU MONG CAI (QUANG NINH)
0
KG
20
PCE
7400
USD
112000007333270
2020-04-21
860712 C?NG TY C? PH?N ??U T? Và TH??NG M?I THáI L?M FANGCHENGGANG CITY FANGCHENG DISTRICT XINGLU TRADING CO LTD Trục tang chuyển hướng dùng trong hệ thống điều khiển ZBT 2x150/140 của tàu điện 8 tấn chạy bằng ắc quy(dùng trong khai thác mỏ) hiệu chữ Trung Quốc, mới 100%;Parts of railway or tramway locomotives or rolling-stock: Bogies, bissel-bogies, axles and wheels, and parts thereof: Other bogies and bissel-bogies;部分铁路机车或有轨电车机车或机车车辆:转向架,双离合器,车桥和车轮及其零部件:其他转向架和双转向架
CHINA
VIETNAM
OTHER
CUA KHAU MONG CAI (QUANG NINH)
0
KG
20
PCE
7400
USD
112000006783259
2020-03-26
961519 C?NG TY TNHH MTV TH??NG M?I XNK ??C HI?U FANGCHENGGANG CITY FANGCHENG DISTRICT XINGLU TRADING CO LTD Kẹp tóc bằng nhựa + sắt mạ các loại, hiệu chữ Trung Quốc, mới 100%;Combs, hair-slides and the like; hair pins, curling pins, curling grips, hair-curlers and the like, other than those of heading 85.16, and parts thereof: Combs, hair-slides and the like: Other;梳子,头发等等;毛毡针,卷发针,卷发夹,卷发器等,不同于标题85.16,及其部件:梳子,毛发等:硬橡胶或塑料:硬质橡胶
CHINA
VIETNAM
OTHER
CUA KHAU MONG CAI (QUANG NINH)
0
KG
800
KGM
2400
USD
112000006744208
2020-03-24
961519 C?NG TY TNHH MTV TH??NG M?I THàNH TR??NG FANGCHENGGANG CITY FANGCHENG DISTRICT XINGLU TRADING CO LTD Dây buộc tóc các loại bằng chun + nhựa, hiệu chữ Trung Quốc, mới 100%;Combs, hair-slides and the like; hair pins, curling pins, curling grips, hair-curlers and the like, other than those of heading 85.16, and parts thereof: Combs, hair-slides and the like: Other;梳子,头发等等;毛毡针,卷发针,卷发夹,卷发器等,不同于标题85.16,及其部件:梳子,毛发等:硬橡胶或塑料:硬质橡胶
CHINA
VIETNAM
OTHER
CUA KHAU MONG CAI (QUANG NINH)
0
KG
100
KGM
100
USD
112100016151062
2021-10-29
560811 C?NG TY TNHH MTV XU?T NH?P KH?U GOLDEN SUN FANGCHENGGANG CITY FANGCHENG DISTRICT XINGLU TRADING CO LTD Unfinished fishing net, missing (float, lead, ropes), eye size (12-18) cm, sheet, unpublished, NSX: Wenzhou Xinghai Fishing Tackle CO., LTD, 100% new;Lưới đánh cá chưa hoàn chỉnh, thiếu (phao, chì, dây giềng), cỡ mắt (12-18)cm, dạng tấm, chưa ghép, NSX: WENZHOU XINGHAI FISHING TACKLE CO.,LTD, mới 100%
CHINA
VIETNAM
OTHER
CUA KHAU MONG CAI (QUANG NINH)
15166
KG
480
KGM
1392
USD
112100017396392
2021-12-13
560811 C?NG TY TNHH MTV XU?T NH?P KH?U GOLDEN SUN FANGCHENGGANG CITY FANGCHENG DISTRICT XINGLU TRADING CO LTD Unfinished fishing net, missing (float, lead, ropes), eye size (12-18) cm, sheet, unpublished, NSX: Wenzhou Xinghai Fishing Tackle CO., LTD, 100% new;Lưới đánh cá chưa hoàn chỉnh, thiếu (phao, chì, dây giềng), cỡ mắt (12-18)cm, dạng tấm, chưa ghép, NSX: WENZHOU XINGHAI FISHING TACKLE CO.,LTD, mới 100%
CHINA
VIETNAM
OTHER
CUA KHAU MONG CAI (QUANG NINH)
16316
KG
425
KGM
1233
USD
112100016107921
2021-10-28
560811 C?NG TY TNHH MTV XU?T NH?P KH?U GOLDEN SUN FANGCHENGGANG CITY FANGCHENG DISTRICT XINGLU TRADING CO LTD Unfinished fishing net, missing (float, lead, ropes), eye size (12-18) cm, sheet, unpublished, NSX: Wenzhou Xinghai Fishing Tackle CO., LTD, 100% new;Lưới đánh cá chưa hoàn chỉnh, thiếu (phao, chì, dây giềng), cỡ mắt (12-18)cm, dạng tấm, chưa ghép, NSX: WENZHOU XINGHAI FISHING TACKLE CO.,LTD, mới 100%
CHINA
VIETNAM
OTHER
CUA KHAU MONG CAI (QUANG NINH)
16188
KG
420
KGM
1218
USD
112100015442607
2021-09-30
910591 C?NG TY TNHH PHúC MINH MC FANGCHENGGANG CITY FANGCHENG DISTRICT XINGLU TRADING CO LTD Plain-plated iron and battery desk, battery, without alarm bell, <20cm, Km5 brand, 100% new.;Đồng hồ để bàn vỏ bằng sắt mạ + nhựa, dùng pin, không có chuông báo thức, cỡ <20cm, hiệu KM5, mới 100%.
CHINA
VIETNAM
OTHER
CUA KHAU MONG CAI (QUANG NINH)
12
KG
300
PCE
300
USD
2.80220112000006E+20
2020-02-28
420219 C?NG TY TNHH TH??NG M?I QU?C T? TH?NG NH?T FANGCHENGGANG CITY FANGCHENG DISTRICT XINGLU TRADING CO LTD Hộp đựng đồ trang sức bằng bìa catton, kích thước (10x5x3)cm, hiệu chữ Trung Quốc.Mới 100%;Trunks, suit-cases, vanity-cases, executive-cases, brief-cases, school satchels, spectacle cases, binocular cases, camera cases, musical instrument cases, gun cases, holsters and similar containers; travelling-bags, insulated food or beverages bags, toilet bags, rucksacks, handbags, shopping-bags, wallets, purses, map-cases, cigarette-cases, tobacco-pouches, tool bags, sports bags, bottle-cases, jewellery boxes, powder-boxes, cutlery cases and similar containers, of leather or of composition leather, of sheeting of plastics, of textile materials, of vulcanised fibre or of paperboard, or wholly or mainly covered with such materials or with paper: Trunks, suit-cases, vanity-cases, executive-cases, brief-cases, school satchels and similar containers: Other: With outer surface of paperboard;行李箱,公文包,学校书包,眼镜盒,双筒镜盒,相机盒,乐器盒,枪套,皮套等类似的容器;旅行袋,绝缘食品或饮料袋,卫生袋,背包,手提包,购物袋,钱包,钱包,地图盒,烟盒,烟袋,工具袋,运动袋,瓶盒,珠宝盒,粉末盒,餐具盒和类似容器,皮革或组合皮革,塑料薄片,纺织材料,硫化纤维或纸板,或者完全或主要用这些材料或用纸覆盖或用纸覆盖:树干,箱子,虚荣案件,行政案件,简易案件,学生书包和类似的容器:其他:带有纸板外表面
CHINA
VIETNAM
OTHER
CUA KHAU MONG CAI (QUANG NINH)
0
KG
8100
PCE
1620
USD
112100014083452
2021-07-21
630800 C?NG TY TNHH PHúC MINH MC FANGCHENGGANG CITY FANGCHENG DISTRICT XINGLU TRADING CO LTD Uncompressed plastic beaded paintings include: 1 sheet of embryos with colored woven fabric printed, size [(40-60) x (60-90)] cm, colored plastic particles (0.3kg), 1 Plastic granular dot pen, Haiyuan Aisha brand, 100% new.;Bộ tranh đính hạt nhựa chưa hoàn chỉnh gồm: 1 tấm phôi tranh bằng vải dệt thoi đã in màu, kích thước [(40-60)x(60-90)]cm, các hạt nhựa màu (0,3kg), 1 bút chấm hạt nhựa, hiệu Haiyuan Aisha, mới 100%.
CHINA
VIETNAM
OTHER
CUA KHAU MONG CAI (QUANG NINH)
10
KG
2025
SET
3038
USD
112100009418313
2021-02-01
630800 C?NG TY TNHH PHúC MINH MC FANGCHENGGANG CITY FANGCHENG DISTRICT XINGLU TRADING CO LTD Paintings unfinished stone engagement include: 1 blanking plate paintings printed woven fabrics by color, size [(40-60) x (60-90)] cm, the color pellets (0.3 kg), 1 pen dot plastic beads, ShaozE brand new, 100%.;Bộ tranh đính đá chưa hoàn chỉnh gồm: 1 tấm phôi tranh bằng vải dệt thoi đã in màu, kích thước [(40-60)x(60-90)]cm, các hạt nhựa màu (0,3kg), 1 bút chấm hạt nhựa, hiệu ShaozE, mới 100%.
CHINA
VIETNAM
OTHER
CUA KHAU MONG CAI (QUANG NINH)
9
KG
1785
SET
2678
USD
112100013152701
2021-06-18
630800 C?NG TY TNHH PHúC MINH MC FANGCHENGGANG CITY FANGCHENG DISTRICT XINGLU TRADING CO LTD Unfinished embroidery sets include: 1 blanking plate with woven fabric painting, the size [(40-60) x (60-90) cm, 1 set only metallic color + 2 + 2 clippers, WANNY brand new, 100 %.;Bộ tranh thêu chưa hoàn chỉnh gồm: 1 tấm phôi tranh bằng vải dệt thoi, kích thước [(40-60)x(60-90)cm, 1 bộ chỉ màu + 2 kim + 2 kéo bấm, hiệu WANNY, mới 100%.
CHINA
VIETNAM
OTHER
CUA KHAU MONG CAI (QUANG NINH)
10
KG
1500
SET
1500
USD
112000007765263
2020-05-13
630800 C?NG TY TNHH PHúC MINH MC FANGCHENGGANG CITY FANGCHENG DISTRICT XINGLU TRADING CO LTD Bộ tranh thêu chưa hoàn chỉnh gồm: 1 tấm phôi tranh bằng vải dệt thoi, kích thước [(40-60)x(60-90)cm, 1 bộ chỉ màu + 2 kim + 2 kéo bấm, hiệu chữ Trung Quốc, mới 100%.;Sets consisting of woven fabric and yarn, whether or not with accessories, for making up into rugs, tapestries, embroidered table cloths or serviettes, or similar textile articles, put up in packings for retail sale;由无纺布和纱线组成的套装,不论是否配饰,用于制作地毯,挂毯,刺绣桌布或餐巾或类似的纺织制品,装在零售包装中
CHINA
VIETNAM
OTHER
CUA KHAU MONG CAI (QUANG NINH)
0
KG
3000
SET
1500
USD
112100017396392
2021-12-13
700992 C?NG TY TNHH MTV XU?T NH?P KH?U GOLDEN SUN FANGCHENGGANG CITY FANGCHENG DISTRICT XINGLU TRADING CO LTD Small portable pocket mirror, with frame, thick <3mm, Africa (3-10) cm, Sad brand, 100% new.;Gương soi bỏ túi loại nhỏ cầm tay, có khung, dày <3mm, phi (3-10)cm, hiệu SAD, mới 100%.
CHINA
VIETNAM
OTHER
CUA KHAU MONG CAI (QUANG NINH)
16316
KG
900
PCE
108
USD
112200014250766
2022-01-24
392490 C?NG TY TNHH MTV XU?T NH?P KH?U GOLDEN SUN FANGCHENGGANG CITY FANGCHENG DISTRICT XINGLU TRADING CO LTD Pots for ornamental plants with regular plastic, Africa (20-35) cm, 20cm tall, NSX: Zhangjiagang Xinkai im. & Ex. Co., Ltd, 100% new;Chậu trồng cây cảnh bằng nhựa thường, phi (20-35)cm, cao 20cm, NSX: Zhangjiagang Xinkai Im. & Ex. Co., Ltd, mới 100%
CHINA
VIETNAM
OTHER
CUA KHAU MONG CAI (QUANG NINH)
16155
KG
1500
PCE
525
USD
191120112000012000000
2020-11-19
910592 C?NG TY TNHH PHúC MINH MC FANGCHENGGANG CITY FANGCHENG DISTRICT XINGLU TRADING CO LTD Clocks iron plating + plastic shell, battery, no alarm clock, size <20 cm, brand Chinese characters, new 100%.;Đồng hồ để bàn vỏ bằng sắt mạ + nhựa, dùng pin, không có chuông báo thức, cỡ <20cm, hiệu chữ Trung Quốc, mới 100%.
CHINA
VIETNAM
OTHER
CUA KHAU MONG CAI (QUANG NINH)
9
KG
400
PCE
400
USD
112000012054209
2020-11-06
910592 C?NG TY TNHH PHúC MINH MC FANGCHENGGANG CITY FANGCHENG DISTRICT XINGLU TRADING CO LTD Clocks iron plating + plastic shell, battery, no alarm clock, size <20 cm, brand Chinese characters, new 100%.;Đồng hồ để bàn vỏ bằng sắt mạ + nhựa, dùng pin, không có chuông báo thức, cỡ <20cm, hiệu chữ Trung Quốc, mới 100%.
CHINA
VIETNAM
OTHER
CUA KHAU MONG CAI (QUANG NINH)
11
KG
400
PCE
400
USD
112000012053721
2020-11-06
910592 C?NG TY TNHH PHúC MINH MC FANGCHENGGANG CITY FANGCHENG DISTRICT XINGLU TRADING CO LTD Clocks iron plating + plastic shell, battery, no alarm clock, size <20 cm, brand Chinese characters, new 100%.;Đồng hồ để bàn vỏ bằng sắt mạ + nhựa, dùng pin, không có chuông báo thức, cỡ <20cm, hiệu chữ Trung Quốc, mới 100%.
CHINA
VIETNAM
OTHER
CUA KHAU MONG CAI (QUANG NINH)
12
KG
480
PCE
480
USD
112000012143423
2020-11-25
910592 C?NG TY TNHH PHúC MINH MC FANGCHENGGANG CITY FANGCHENG DISTRICT XINGLU TRADING CO LTD Clocks iron plating + plastic shell, battery, no alarm clock, size <20 cm, brand Chinese characters, new 100%.;Đồng hồ để bàn vỏ bằng sắt mạ + nhựa, dùng pin, không có chuông báo thức, cỡ <20cm, hiệu chữ Trung Quốc, mới 100%.
CHINA
VIETNAM
OTHER
CUA KHAU MONG CAI (QUANG NINH)
12
KG
1280
PCE
1280
USD
112000011943903
2020-11-03
910592 C?NG TY TNHH PHúC MINH MC FANGCHENGGANG CITY FANGCHENG DISTRICT XINGLU TRADING CO LTD Clocks iron plating + plastic shell, battery, no alarm clock, size <20 cm, brand Chinese characters, new 100%.;Đồng hồ để bàn vỏ bằng sắt mạ + nhựa, dùng pin, không có chuông báo thức, cỡ <20cm, hiệu chữ Trung Quốc, mới 100%.
CHINA
VIETNAM
OTHER
CUA KHAU MONG CAI (QUANG NINH)
10
KG
160
PCE
160
USD
231120112000012000000
2020-11-23
910592 C?NG TY TNHH PHúC MINH MC FANGCHENGGANG CITY FANGCHENG DISTRICT XINGLU TRADING CO LTD Clocks iron plating + plastic shell, battery, no alarm clock, size <20 cm, brand Chinese characters, new 100%.;Đồng hồ để bàn vỏ bằng sắt mạ + nhựa, dùng pin, không có chuông báo thức, cỡ <20cm, hiệu chữ Trung Quốc, mới 100%.
CHINA
VIETNAM
OTHER
CUA KHAU MONG CAI (QUANG NINH)
10
KG
640
PCE
640
USD
112100013033753
2021-06-16
670210 C?NG TY TNHH PHúC MINH MC FANGCHENGGANG CITY FANGCHENG DISTRICT XINGLU TRADING CO LTD Accessories, plastic (apart, asynchronous), including (flowers, leaves, fruits), effective mein, 100% new.;Phụ kiện hoa bằng nhựa (rời nhau, không đồng bộ), gồm (hoa, lá, quả), hiệu MEIN, mới 100%.
CHINA
VIETNAM
OTHER
CUA KHAU MONG CAI (QUANG NINH)
11
KG
180
KGM
288
USD
112100009681336
2021-02-18
670210 C?NG TY TNHH PHúC MINH MC FANGCHENGGANG CITY FANGCHENG DISTRICT XINGLU TRADING CO LTD Accessories, plastic (apart, asynchronous), including (flowers, leaves, fruits), effective mein, 100% new.;Phụ kiện hoa bằng nhựa (rời nhau, không đồng bộ), gồm (hoa, lá, quả), hiệu MEIN, mới 100%.
CHINA
VIETNAM
OTHER
CUA KHAU MONG CAI (QUANG NINH)
11
KG
180
KGM
288
USD
112100016116771
2021-10-28
732394 C?NG TY TNHH PHúC MINH MC FANGCHENGGANG CITY FANGCHENG DISTRICT XINGLU TRADING CO LTD Enameled iron pan, anti-stick, non-electricity, non-40cm, tzgrand brand, 100% new.;Chảo bằng sắt đã tráng men, có chống dính, không dùng điện, phi 40cm, hiệu TZGRAND, mới 100%.
CHINA
VIETNAM
OTHER
CUA KHAU MONG CAI (QUANG NINH)
10
KG
120
PCE
396
USD
1.1210001659e+014
2021-11-15
841931 C?NG TY TNHH MTV XU?T NH?P KH?U GOLDEN SUN FANGCHENGGANG CITY FANGCHENG DISTRICT XINGLU TRADING CO LTD Fruit dryer, fixed type set, electric use 380V, capacity 5kw, size (5100 * 1600 * 2400) mm, weighs 15000 kg, model BD-2021, NSX: Zhejiang Fenghua Xiwu Benda Electric Furnance Factory, New 100 %;Máy sấy hoa quả, loại đặt cố định, dùng điện 380V, công suất 5KW, kích thước (5100*1600*2400)mm, nặng 15000 kg, model BD-2021, NSX: Zhejiang Fenghua Xiwu Benda Electric Furnance Factory, mới 100%
CHINA
VIETNAM
OTHER
CUA KHAU MONG CAI (QUANG NINH)
15000
KG
1
PCE
4200
USD
112000006784710
2020-03-26
960321 C?NG TY TNHH MTV TH??NG M?I XNK ??C HI?U FANGCHENGGANG CITY FANGCHENG DISTRICT XINGLU TRADING CO LTD Bàn chải đánh răng bằng nhựa loại thường, (không dùng: điện, pin), hiệu Bossi, dài (15-22)cm+/-5cm, mới 100%;Brooms, brushes (including brushes consituting parts of machines, appliances or vehicles), hand-operated mechanical floor sweepers, not motorised, mops and feather dusters; prepared knots and tufts for broom or brush making; paint pads and rollers; squeegees (other than roller squeegees): Tooth brushes, shaving brushes, hair brushes, nail brushes, eyelash brushes and other toilet brushes for use on the person, including such brushes constituting parts of appliances: Tooth brushes, including dental-plate brushes;工作过的蔬菜或矿物雕刻材料和这些材料的物品;蜡,硬脂,天然树胶或天然树脂或模塑膏,以及其他未指定或包括的模制或雕刻制品的模制或雕刻制品;未经硬化的明胶(标题35.03的明胶除外)和未硬化明胶制品:其他
CHINA
VIETNAM
OTHER
CUA KHAU MONG CAI (QUANG NINH)
0
KG
2000
PCE
900
USD
112000006900662
2020-03-30
560819 C?NG TY TNHH PHúC MINH MC FANGCHENGGANG CITY FANGCHENG DISTRICT XINGLU TRADING CO LTD Tấm lưới được thắt nút bằng sợi nilon xe, dùng trong nông nghiệp, cỡ mắt (5 -15)cm, dạng cuộn, hiệu chữ Trung Quốc, mới 100%.;Knotted netting of twine, cordage or rope; made up fishing nets and other made up nets, of textile materials: Of man-made textile materials: Other: Other;麻绳,绳索或绳索的结网;制成渔网和其他编织网,纺织材料:人造纺织材料:其他:其他
CHINA
VIETNAM
OTHER
CUA KHAU MONG CAI (QUANG NINH)
0
KG
1000
KGM
1300
USD
112000006860596
2020-03-27
560819 C?NG TY TNHH PHúC MINH MC FANGCHENGGANG CITY FANGCHENG DISTRICT XINGLU TRADING CO LTD Tấm lưới được thắt nút bằng sợi nilon xe, dùng trong nông nghiệp, cỡ mắt (5 -15)cm, dạng cuộn, hiệu chữ Trung Quốc, mới 100%.;Knotted netting of twine, cordage or rope; made up fishing nets and other made up nets, of textile materials: Of man-made textile materials: Other: Other;麻绳,绳索或绳索的结网;制成渔网和其他编织网,纺织材料:人造纺织材料:其他:其他
CHINA
VIETNAM
OTHER
CUA KHAU MONG CAI (QUANG NINH)
0
KG
1000
KGM
1300
USD
112000006034236
2020-02-25
560819 C?NG TY TNHH PHúC MINH MC FANGCHENGGANG CITY FANGCHENG DISTRICT XINGLU TRADING CO LTD Tấm lưới được thắt nút bằng sợi nilon xe, dùng trong nông nghiệp, cỡ mắt (5 -15)cm, dạng cuộn, hiệu chữ Trung Quốc, mới 100%.;Knotted netting of twine, cordage or rope; made up fishing nets and other made up nets, of textile materials: Of man-made textile materials: Other: Other;麻绳,绳索或绳索的结网;制成渔网和其他编织网,纺织材料:人造纺织材料:其他:其他
CHINA
VIETNAM
OTHER
CUA KHAU MONG CAI (QUANG NINH)
0
KG
1000
KGM
1300
USD
112100013673808
2021-07-06
481940 C?NG TY TNHH PHúC MINH MC FANGCHENGGANG CITY FANGCHENG DISTRICT XINGLU TRADING CO LTD Bags with thin plastic coated paper (<1/4 total surface) Type used once (not containing food packaging), not printed printed shapes, with straps, wide bottom (20- <40) cm, Jinghua brand, 100% new.;Túi đựng bằng giấy tráng nhựa mỏng(<1/4 tổng bề mặt) loại dùng 1 lần (không chứa đựng bao gói thực phẩm), chưa in hình in chữ, có quai xách, đáy rộng (20-<40)cm, hiệu jinghua, mới 100%.
CHINA
VIETNAM
OTHER
CUA KHAU MONG CAI (QUANG NINH)
12
KG
1800
PCE
108
USD
21021112100015500000
2021-10-05
962001 C?NG TY C? PH?N KHO V?N V?N GIA FANGCHENGGANG CITY FANGCHENG DISTRICT XINGLU TRADING CO LTD Self-plated selfie stick sticks + Plastic adjustable height with battery button (3-5) V, connected to the phone, to support taking photos, long (30-50) cm, bemro brand, 100% new;Gậy chụp ảnh tự sướng bằng sắt mạ + nhựa có điều chỉnh độ cao kèm nút bấm dùng pin (3-5)V, kết nối với điện thoại, để hỗ trợ chụp ảnh, dài (30-50)cm, hiệu BEMRO, mới 100%
CHINA
VIETNAM
OTHER
CUA KHAU MONG CAI (QUANG NINH)
12868
KG
2000
PCE
2000
USD
41220112000012700000
2020-12-04
442191 C?NG TY TNHH XU?T NH?P KH?U Và D?CH V? TR?NG TíN FANGCHENGGANG CITY FANGCHENG DISTRICT XINGLU TRADING CO LTD Bamboo has been preliminarily processed, heat treated, coating varnishes, size 20cm long, wide (0.5-1) cm, thick (0.3-0.5) cm, to decorate, mark Chinese characters, new 100%.;Thanh tre đã qua sơ chế, đã qua xử lý nhiệt, sơn phủ dầu bóng, kích thước dài 20cm, rộng (0.5-1)cm, dày (0.3-0.5)cm, dùng để trang trí, hiệu chữ Trung Quốc, mới 100%.
CHINA
VIETNAM
OTHER
CUA KHAU MONG CAI (QUANG NINH)
11300
KG
7000
KGM
1050
USD
112200014252834
2022-01-24
851020 C?NG TY TNHH MTV XU?T NH?P KH?U GOLDEN SUN FANGCHENGGANG CITY FANGCHENG DISTRICT XINGLU TRADING CO LTD Trimmer for hair cutting, 220V power charging battery, type (3-6) V (not included: lubricating oil, toilet, shawl), Flin, 100% new;Tông đơ dùng để cắt tóc, dùng pin xạc điện 220V, loại (3-6)V (không kèm: dầu bôi trơn, chổi vệ sinh, khăn choàng), hiệu FLin, mới 100%
CHINA
VIETNAM
OTHER
CUA KHAU MONG CAI (QUANG NINH)
17322
KG
240
PCE
480
USD
112000006900662
2020-03-30
961511 C?NG TY TNHH PHúC MINH MC FANGCHENGGANG CITY FANGCHENG DISTRICT XINGLU TRADING CO LTD Lược chải tóc bằng nhựa, dài (15-25)cm, hiệu chữ Trung Quốc, mới 100%.;Combs, hair-slides and the like; hair pins, curling pins, curling grips, hair-curlers and the like, other than those of heading 85.16, and parts thereof: Combs, hair-slides and the like: Of hard rubber or plastics: Of plastics;梳子,头发等等;毛毡针,卷发针,卷发夹,卷发器等,不同于标题85.16,及其部件:梳子,毛发等:硬橡胶或塑料:硬质橡胶
CHINA
VIETNAM
OTHER
CUA KHAU MONG CAI (QUANG NINH)
0
KG
3000
PCE
900
USD
112000006744208
2020-03-24
961511 C?NG TY TNHH MTV TH??NG M?I THàNH TR??NG FANGCHENGGANG CITY FANGCHENG DISTRICT XINGLU TRADING CO LTD Lược chải tóc bằng nhựa, dài (15-25)cm, hiệu chữ Trung Quốc, mới 100%;Combs, hair-slides and the like; hair pins, curling pins, curling grips, hair-curlers and the like, other than those of heading 85.16, and parts thereof: Combs, hair-slides and the like: Of hard rubber or plastics: Of plastics;梳子,头发等等;毛毡针,卷发针,卷发夹,卷发器等,不同于标题85.16,及其部件:梳子,毛发等:硬橡胶或塑料:硬质橡胶
CHINA
VIETNAM
OTHER
CUA KHAU MONG CAI (QUANG NINH)
0
KG
500
PCE
150
USD
SHPT16077337
2022-01-11
820530 BYER CALIFORNIA SHAOXING CITY KEQIAO DISTRICT FABRIC 100 PCT RAYON FABRIC 92 PCT POLYESTER 8 PCT SPANDEX FABRIC 98 PCT POLYESTER 2 PCT SPANDEX FABRIC 100 PCT POLYESTER<br/>
CHINA
UNITED STATES
57035, SHANGHAI
2709, LONG BEACH, CA
2267
KG
85
CTN
45340
USD
TTOGSZSEA2205001
2022-06-13
851660 STARFRIT USA INC FOSHAN CITY SHUNDE DISTRICT HUIERJI STARFRIT HOT DOG STEAMER - PODPO# FPU-93454PAI SKU# 024730-001-0000HS CODE: 85166090<br/>STARFRIT HOT DOG STEAMER - PODPO# FPU-93454PAI SKU# 024730-001-0000HS CODE: 85166090<br/>STARFRIT HOT DOG STEAMER - PODPO# FPU-93454PAI SKU# 024730-001-0000HS CODE: 85166090<br/>STARFRIT HOT DOG STEAMER - PODPO# FPU-93454PAI SKU# 024730-001-0000HS CODE: 85166090<br/>STARFRIT HOT DOG STEAMER - PODPO# FPU-93454PAI SKU# 024730-001-0000HS CODE: 85166090<br/>
CHINA
UNITED STATES
57078, YANTIAN
3001, SEATTLE, WA
41300
KG
1968
BOX
0
USD